Quyển 6 · Chương 11: Chương 11: Ngục Quỷ Lỗ Cách (11-4)

Con quái anh há to cái miệng, phát ra những tiếng oe oe quái dị.

Y Na sợ đến mức toàn thân tê cứng, hai chân như bị đổ chì, đứng chết trân tại chỗ, không tài nào nhúc nhích nổi.

Đại Ba Tang chen vào trong lều, ban đầu giật mình kinh hãi, nhưng ngay lập tức lớn tiếng gọi mấy người đàn ông khỏe mạnh trong khu chăn nuôi vào khiêng thi thể góa phụ Cát Tang ra ngoài.

Khi còn sống, góa phụ Cát Tang luôn đeo một chiếc vòng cổ bằng bạc. Trên vành vòng treo năm chuỗi khuyên bạc nhỏ. Mỗi khi bà làm việc, chiếc vòng lại phát ra tiếng leng keng trong trẻo, rất giống đồ trang sức bạc của người Di.

Khắp khu chăn nuôi chỉ có duy nhất bà đeo loại trang sức này.

Phong tục ở Bắc Tạng khác với vùng Khang Ba phía Nam Tây Tạng. Từ xa xưa, những người du mục sinh sống ở Bắc Tạng không có tập tục đeo đồ bạc.

Cát Tang vốn là người Nam Tạng. Gia cảnh nghèo khó, sau khi lấy chồng mới theo chồng chuyển đến Bắc Tạng, sống bằng nghề săn bắn.

Trước khi chết, bà phải chịu đựng nỗi đau bị xé rách đến cực điểm.

Các khớp ngón tay và ngón chân đều co quắp méo mó. Hai bàn tay cong quắp như móng vuốt, rách toạc, tựa hồ trước lúc chết đã cố sức chụp lấy thứ gì đó.

Trong suốt mấy giờ cuối cùng của cuộc đời, bà luôn giãy giụa trong đau đớn tột cùng, mồ hôi lạnh thấm ướt khắp người.

Dây rốn vẫn chưa được cắt.

Chỉ cần động vào thi thể, con quái anh dính liền bằng dây rốn lập tức oe oe gào thét.

Đại Ba Tang nghiến răng, quyết định ngay tại chỗ:

— Kéo ra ngoài thiêu ngay! Không được chậm trễ dù chỉ một khắc! (tiếng Tạng)

Mọi người vội vàng dựng giàn hỏa táng, chất đầy cỏ khô và củi.

Thế nhưng đúng lúc chuẩn bị châm lửa, trên trời bỗng đổ xuống một trận mưa như trút nước.

Đại Ba Tang đấm ngực giậm chân.

— Trời ơi! Chẳng lẽ ông trời muốn dồn chúng ta vào đường chết sao? (tiếng Tạng)

Y Na đánh thức được Đức Cát Mai Đóa và dì Tang Mẫu.

Hai người bị dọa đến mất hồn, rất lâu vẫn chưa hoàn hồn lại.

— Xem ra chỉ còn cách thiên táng thôi. (tiếng Tạng)

Các mục dân bàn tán xôn xao.

— Thiên táng? Nhưng trời đã tối rồi, còn con kền kền nào nữa đâu? (tiếng Tạng)

Đại Ba Tang lo lắng đến hai mắt đỏ ngầu.

— Chờ đến sáng mai rồi thiên táng... (tiếng Tạng)

Đám mục dân càng lúc càng bồn chồn.

Cuối cùng Đại Ba Tang không thể giữ nổi bình tĩnh nữa.

Nỗi sợ hãi cùng sự lo âu trong lòng đồng loạt bùng phát.

Giọng ông run rẩy, thậm chí trở nên the thé.

— Các người biết cái gì chứ?! Thi thể phải được xử lý ngay trong đêm nay! Tuyệt đối không được để sang ngày mai! (tiếng Tạng)

Mọi người nhìn nhau đầy kinh hãi.

Vị trưởng lão mà họ luôn kính trọng vốn từ trước đến nay vẫn luôn bình tĩnh, gan dạ. Dù tuổi đã cao vẫn dám dẫn đầu tiến sâu vào khe núi và hang động để tìm ổ của bọn Cát Ba Tử.

Thế mà hôm nay...

Ông lại sợ hãi đến mức này.

Qua hồi lâu.

Hai anh em Mễ Mã và Lạp Ba mới cất tiếng:

— Hay là... chôn luôn đi. (tiếng Tạng)

Đại Ba Tang nhắm chặt mắt.

Hai má căng cứng.

Cuối cùng ông bất lực gật đầu.

Không một ai hỏi nên xử lý con quái anh như thế nào.

Mọi người đều ngầm hiểu ý nhau.

Chỉ có một chữ.

Chôn!

Mễ Mã và Lạp Ba hô lớn một tiếng.

Bảy tám người đàn ông lực lưỡng cầm xẻng, đội mưa chạy về ngọn đồi phía sau đào huyệt.

Vài tráng hán khiêng thi thể góa phụ Cát Tang đi.

Phần thân dưới bê bết máu vẫn còn kéo theo sợi dây rốn.

Con quái anh dính liền liên tục oe oe gào khóc, liều mạng vùng vẫy, cố bám lấy dây rốn.

Không một ai dám chạm vào nó.

Vì thế, khi khiêng thi thể, con quái anh chỉ có thể bị sợi dây rốn kéo lê trên mặt đất.

Càng đến gần huyệt mộ...

Tiếng khóc của nó càng trở nên quái dị và rợn người.

Suốt quãng đường kéo xác.

Chiếc vòng bạc trên cổ góa phụ Cát Tang không ngừng phát ra những tiếng leng keng lanh lảnh.

Âm thanh ấy giống hệt tiếng chuông khóa bạc.

Đúng lúc đó...

"Dứt!"

Dây rốn bất ngờ đứt lìa.

Con quái anh phát ra vài tiếng cười khục khục kỳ dị, như cười mà chẳng phải cười.

Lạp Ba vốn gan dạ.

Anh ta lập tức chộp lấy con quái anh, bước nhanh về phía huyệt.

Bất ngờ...

Đại Ba Tang quát lớn:

— Không thể chôn nguyên xác như vậy được! Chôn nguyên thi thể rất dễ xảy ra biến thi! Nhìn đôi bàn tay của Cát Tang xem! Hung dữ quá rồi! (tiếng Tạng)

Mễ Mã và Lạp Ba đều sững người.

Đại Ba Tang kéo hai người sang một bên thì thầm.

Thỉnh thoảng còn liếc về phía Trương Tinh Siêu và Y Na.

Hai anh em lập tức hiểu ý.

Họ gọi những người khiêng xác mang đến mấy con dao mổ bò.

Sau đó kéo thi thể Cát Tang cùng con quái anh vào phía sau quả đồi.

Tại đó...

Họ chặt xác thành từng khúc nhỏ, băm nát rồi mới ném xuống huyệt, lấp đất chôn kín.

Trong lúc ấy, Trương Tinh Siêu và Y Na đang bận chăm sóc Đức Cát Mai Đóa.

Cả khu chăn nuôi rối loạn như ong vỡ tổ.

Mục dân ai nấy đều hoảng loạn.

Lũ trẻ chẳng hiểu vì sao cũng đồng loạt gào khóc.

Hai người hoàn toàn không hề phát hiện hành động của nhóm người khiêng xác.

Mấy người mục dân mặt mày tái mét nói:

— Trưởng lão, tối nay mưa lớn thế này, nếu mọi người cứ trốn trong hố thì vừa lạnh vừa ẩm. Người già và trẻ nhỏ e là không chịu nổi... (tiếng Tạng)

Đại Ba Tang cười lạnh.

— Hừ! Trời mưa thì bọn Cát Ba Tử không dám ra ngoài. Mưa lớn sẽ làm thân xác chúng mục nát, sét cũng sẽ đánh chết chúng! Chúng tuyệt đối không dám hại người trong đêm mưa!

Mưa càng lúc càng nặng hạt.

Nước mưa lạnh buốt xuyên qua quần áo khiến ai nấy run rẩy.

Mọi người như mất hồn, lặng lẽ trở về lều của mình.

Bầu không khí u ám và sợ hãi bao trùm toàn bộ khu chăn nuôi.

Y Na liên tiếp rùng mình mấy cái.

Cô vội cởi áo khoác ngoài, quấn chặt chăn quanh người.

Trương Tinh Siêu thì hoàn toàn không có tâm trạng nghỉ ngơi.

Trong đầu anh chỉ xoay quanh một nghi vấn.

Rốt cuộc Đại Ba Tang đang che giấu bí mật gì?

Anh chợt nhớ tới câu nói của ông lão:

"Trên đời này làm gì có rồng. Tổ tiên chỉ nhìn thấy cá sấu rồi thần thánh hóa nó thành rồng mà thôi."

Nghĩ đến đây, Trương Tinh Siêu lấy từ ba lô ra một tập hồ sơ mật.

Đó là tài liệu "Dị Chí" mà Tư lệnh Long đã giao cho anh khi còn ở Lhasa.

Trong mắt cả Tư lệnh Long lẫn Trương Tinh Siêu, những ghi chép này đều thuộc loại chuyện hoang đường quái dị.

Nhưng cũng chính vì các truyền thuyết và dã sử bị chính sử cố tình lãng quên ấy lại thu hút sự chú ý đặc biệt của một tổ chức bí mật, thậm chí còn khiến họ đầu tư rất nhiều nhân lực và mạng lưới tình báo điều tra, nên dù có phi lý đến đâu, cũng không thể xem thường.

Bất kể hiện tượng bên ngoài có vẻ hoang đường thế nào...

Chỉ cần đối phương đã huy động tình báo và lực lượng quân sự, thì phía mình cũng bắt buộc phải coi trọng.

Nếu để đối phương đạt được mục đích...

Thì đó chính là thất bại của họ.

Tập hồ sơ này mang mã số [Giáp 002-8341A03].

Nó được cất chung trong một túi hồ sơ với tài liệu khác mang mã [Giáp 003: Nơi máu trong các ngân hàng máu trên thế giới biến mất].

Do thời gian ở Lhasa quá gấp rút nên Trương Tinh Siêu vẫn chưa kịp xem tài liệu Giáp 002-8341A03.

Xét theo cấp độ bảo mật...

Cả hai đều thuộc cấp "Giáp", nhưng Giáp 002 còn tuyệt mật hơn Giáp 003.

Con số 8341 khiến Trương Tinh Siêu chú ý.

Đó từng là phiên hiệu của đơn vị Cảnh vệ Trung ương 8341 thuộc Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc.

Trong thời Mao Trạch Đông, đơn vị này không chỉ có nhiệm vụ bảo vệ lãnh đạo tối cao mà còn phụ trách phản gián và chống gián điệp.

Nguồn gốc của phiên hiệu ấy cũng khá đặc biệt.

Năm 1949, trong thời gian chuẩn bị lễ khai quốc, có tin tình báo cho biết Hạm đội Thái Bình Dương của Mỹ bí mật lên kế hoạch hỗ trợ Quốc dân đảng, định dùng máy bay ném bom quảng trường Thiên An Môn đúng ngày thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Lúc đó lực lượng không quân Trung Quốc chưa tới năm mươi chiến đấu cơ.

Không đủ khả năng phòng thủ thủ đô.

Mao Trạch Đông lập tức ra lệnh điều toàn bộ máy bay chiến đấu hiện có liên tục tuần tra ngày đêm trên tuyến:

Thiên Tân → Bắc Kinh → Bảo Định → Thiên Tân...

Các máy bay cứ thay nhau bay vòng không ngừng nghỉ.

Điệp viên đối phương ở Bắc Kinh ngày nào cũng nhìn thấy từng tốp chiến đấu cơ xuất hiện.

Không ai biết thực tế chỉ là cùng một số máy bay bay lặp đi lặp lại.

Người Mỹ tưởng rằng Liên Xô đã bí mật viện trợ cho Trung Quốc một lực lượng không quân khổng lồ.

Vì thế...

Họ không dám mạo hiểm hành động.

Sau đó, Quân ủy Trung ương tuyển chọn những đơn vị tinh nhuệ nhất thành lập lực lượng bảo vệ thủ đô.

Đến những năm sau...

Mao Trạch Đông đổi phiên hiệu đơn vị thành 8341.

Theo cách lý giải dân gian:

  • 83 tượng trưng cho tuổi thọ của Mao (83 tuổi).

  • 41 tượng trưng cho 41 năm cầm quyền kể từ Hội nghị Tuân Nghĩa năm 1935 đến khi ông qua đời năm 1976.

Ngoài ra...

Con số 8341 còn được cho là ẩn chứa thuật số trong Kinh Dịch.

Mao Trạch Đông vốn rất am hiểu Dịch học.

Thầy của ông là Đổng Tất Vũ, một học giả nổi tiếng về Kinh Dịch và Quốc học.

Người ta còn truyền rằng trong cuộc Trường Chinh, việc Mao tiến quân về Tây Bắc không chỉ xuất phát từ chiến lược quân sự.

Ông còn tin rằng vùng Tây Bắc nắm giữ vận mạch của thiên hạ.

Nước Tần từ Tây Bắc thống nhất lục quốc.

Hán Cao Tổ cũng từ vùng Quan Trung mà giành được thiên hạ.

Gia Cát Lượng nhiều lần Bắc phạt cũng đều tranh đoạt vùng đất ấy.

Còn Mao Trạch Đông...

Cuối cùng cũng từ Tây Bắc mà giải phóng toàn quốc.

Hiện nay...

Phiên hiệu 8341 đã không còn tồn tại.

Sau cuộc duyệt binh năm 1999, đơn vị này được cải tổ và đổi phiên hiệu khác.

Những nhiệm vụ bảo vệ lãnh đạo, phản gián và an ninh quốc gia cũng được phân chia cho nhiều cơ quan chuyên trách.

Thế nhưng...

Tài liệu này vẫn giữ nguyên mã số 8341.

Điều đó chứng tỏ rất có thể toàn bộ công tác điều tra trong hồ sơ đã được hoàn thành trước khi đơn vị 8341 giải thể, rồi mới được bàn giao cho cơ quan quân đội khác.

Trong hồ sơ có tổng cộng 53 tài liệu nền.

Trong đó...

Tài liệu nền số 001 do một viện trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc cung cấp.

Toàn bộ các tài liệu còn lại đều do đơn vị 8341 thu thập và ghi chép.


Tài liệu nền số 001

"Khai quật và phục dựng quan tài thuyền."

Nguồn:

Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc.

Ngày 13 tháng 7 năm 2000, 8 giờ 30 sáng.

Địa điểm:

Một công trường xây dựng trên phố thương mại, Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên.

Việc phát hiện quần thể mộ quan tài thuyền quy mô lớn tại Thành Đô có khả năng sẽ đẩy lịch sử văn minh của Tứ Xuyên lùi về tận thời Thương – Chu...

Theo báo cáo của Sở Văn vật Tứ Xuyên:

"Khu mộ quay về hướng tây nam, dài 53 mét, rộng 44 mét. Tại hiện trường khai quật được 17 cỗ quan tài thuyền và quan tài độc mộc, ước tính tổng số vượt quá 30 cỗ.

Tất cả đều được đục từ nguyên một thân gỗ nam quý.

Trong đó có bốn cỗ quan tài thuyền cỡ lớn.

Chiếc lớn nhất dài tới 18,8 mét, đường kính 1,4 mét.

Quy mô khu mộ cực kỳ đồ sộ.

Đây cũng là lần đầu tiên tại Trung Quốc phát hiện hình thức mai táng đặt nhiều quan tài thuyền song song trên hệ thống xà gỗ."

Sau đó...

Các chuyên gia cơ học và thủy động lực học tiến hành nghiên cứu.

Kết quả khiến mọi người vô cùng kinh ngạc.

Họ phát hiện...

Hình dáng của những chiếc quan tài thuyền hoàn toàn phù hợp với nguyên lý thiết kế tàu thuyền.

Chiếc gọi là "thuyền hạt dưa" có thân hình bầu dục, lực nổi rất tốt, đáy dày từ 40 đến 50 cm, cực kỳ thích hợp để va chạm với đá ngầm.

Loại "thuyền bao kiếm" có ba kích cỡ: 3 mét, 6 mét và 18,8 mét.

Đáy bằng.

Mớn nước nông.

Khả năng chống mắc cạn rất mạnh.

Sau khi tổng hợp toàn bộ dữ liệu, các chuyên gia đi đến kết luận:

  1. Hai loại thuyền này đặc biệt thích hợp với những dòng sông cực kỳ hẹp.

  2. Có khả năng hạn chế va chạm với đá ngầm.

  3. Thiết kế hoàn toàn phù hợp với quy luật thủy động lực học.

  4. Chúng không đơn thuần là quan tài.

Mà là phương tiện thủy chuyên dụng dành cho một loại đường sông đặc biệt.

Cuối cùng...

Bản báo cáo kết luận:

"Thuyền hạt dưa và thuyền bao kiếm là phương tiện được chế tạo chuyên biệt để di chuyển trong các dòng sông ngầm dưới lòng đất."

Đọc đến đây, Trương Tinh Siêu càng thêm mơ hồ.

Thuyền chuyên dùng cho sông ngầm?

Lẽ nào từ mấy nghìn năm trước, người xưa đã có thể chèo thuyền trong những dòng sông nằm sâu dưới lòng đất?

Nhưng...

Họ xuống đó để làm gì?

Có những dòng sông ngầm nằm sâu hàng trăm mét dưới mặt đất, hoàn toàn tách biệt với thế giới bên trên.

Mang theo nghi hoặc ấy, anh lật sang trang kế tiếp.


Tài liệu nền số 002

Nội dung đại khái như sau:

Phía đông huyện Điếm Giang, khu vực Phù Lăng, Trùng Khánh có một thị trấn tên Cao An.

Địa thế nơi đây cao ở phía đông, thấp dần về phía tây, độ cao dao động từ 315 đến hơn 1.100 mét.

Giữa những dãy núi trùng điệp ẩn giấu vô số hang động thông xuống lòng đất.

Trong hang, mùa đông thì ấm, mùa hè lại mát.

Thạch nhũ muôn hình vạn trạng, cảnh sắc kỳ ảo.

Ngoài hang quanh năm mây mù bao phủ, phong cảnh đẹp như tranh.

Theo truyền thuyết...

Đại Vũ từng đến nơi này trị thủy.

Ông mở hang, dẫn nước lũ thoát ra ngoài.

Nhờ vậy, thị trấn Cao An cũng trở nên nổi tiếng.


Đêm xuân năm 1998

Ngày 17 tháng 3 năm 1998.

Đêm trước tiết Xuân Phân.

Bầu trời ánh lên màu tím đỏ.

Mây đen dày đặc.

Tiếng sấm ì ầm vọng ra từ chân trời.

Khoảng mười giờ mười lăm phút tối...

Đột nhiên...

Một tiếng nổ long trời lở đất vang lên từ hướng núi Bảo Đỉnh.

Mặt đất trong thị trấn rung chuyển dữ dội.

Âm thanh ấy giống hệt một trận lở núi quy mô lớn.

Cả thị trấn náo loạn.

Mọi người đều tưởng động đất xảy ra.

Ai nấy vội vàng chạy khỏi nhà.

Nhưng sau khi ra ngoài...

Họ phát hiện mặt đất không còn rung nữa.

Mọi người vừa định quay trở lại.

Thì...

Một tiếng gầm kinh thiên động địa khác lại vang lên từ sâu trong lòng núi.

Lần này...

Âm thanh còn khủng khiếp hơn tiếng đoàn tàu lao vun vút gấp hàng chục lần.

Ngay lúc ấy...

Một tia sét khổng lồ xé toạc bầu trời tím đỏ.

Nó lao thẳng xuống dãy núi.

Ầm!!

Cả sườn núi Bảo Đỉnh bất ngờ sụp đổ trên diện rộng.

Trong khoảnh khắc...

Một luồng sáng trắng rực rỡ phóng vút lên trời.

Tựa như...

Một con bạch long đang phá không bay lên.

Quanh thân nó điện quang quấn quanh.

Mây đen cuồn cuộn.

Ngay sau đó...

Cuồng phong nổi lên.

Mưa như trút nước.


Sau sự việc.

Chính quyền huyện.

Công an.

Cùng công ty bảo hiểm.

Đều cử người đến hiện trường điều tra.

Kết quả điều tra khiến cấp trên vô cùng chấn động.

Không lâu sau...

Đơn vị 8341 chính thức tiếp quản vụ việc.

Kể từ đó...

Toàn bộ thông tin đều bị phong tỏa tuyệt đối.


Báo cáo khảo sát hiện trường

Nguồn: Đơn vị 8341

Thời gian:

16 giờ 35 phút.

Ngày 18 tháng 3 năm 1998.

Địa điểm:

Núi Bảo Đỉnh.

Thị trấn Cao An.

Huyện Điếm Giang.

Kết quả khảo sát:

Mục thứ nhất

Ngọn núi sụp đổ từ bên trong ra ngoài.

Lực phá hoại phát sinh từ nội bộ.

Sau khi núi sập...

Một hang động khổng lồ lộ ra.

Qua phân tích kết cấu đá bazan...

Hoàn toàn không phát hiện dấu vết phản ứng địa chất.

Kết luận:

Không phải động đất.


Mục thứ hai

Nhiệt độ địa nhiệt.

Phóng xạ.

Tốc độ tăng nhiệt.

Đều bình thường.

Không có hoạt động núi lửa.

Không có hoạt động kiến tạo.


Mục thứ ba

Kết cấu đá của núi Bảo Đỉnh vô cùng chắc chắn.

Hiện tượng xói mòn cực nhỏ.

Đã loại trừ hoàn toàn khả năng sạt lở hoặc lũ bùn đá.


Mục thứ tư

Trong lòng hang...

Các mạch đá.

Vòm đá.

Vách đá.

Đều xuất hiện dấu mài mòn.

Điều đáng sợ nhất là...

Trên rất nhiều vách đá có những vết cào giống móng vuốt.

Các dấu vết ấy xuất hiện rất đều.

Khoảng cách giữa mỗi dấu đúng năm mét.

Hai bên vách đều có.

Tuyệt đối không thể do tự nhiên hình thành.


Mục thứ năm

Trong hang phát hiện số lượng lớn...

Vảy lột xác.


...


Mục thứ hai mươi ba

Trong toàn bộ sử sách địa phương.

Chỉ có hai đoạn ngắn từng nhắc tới núi Bảo Đỉnh.

Một câu viết:

"Đại Vũ khóa giao long tại nơi này... Chờ tội nghiệt tiêu hết mới hóa thành rồng."

Câu còn lại:

"Rồng là tượng của Chấn Lôi phương Đông. Xuân phân thì lên trời, thu phân thì lặn xuống vực sâu."


Đọc xong tài liệu.

Trương Tinh Siêu bật cười.

Anh lẩm bẩm:

— Khóa giao long...

Anh lật sang trang tiếp theo.


Tài liệu nền số 003

Động Hắc Phong.

Thành phố Đô Giang Yển.

Tỉnh Tứ Xuyên.

Trương Tinh Siêu vốn là người Thành Đô.

Thấy địa điểm lại ở gần quê mình nên lập tức hứng thú.

Trong Tứ Xuyên Tổng Chí thời nhà Thanh từng ghi:

"Đỉnh cao nhất của núi Linh Nham có tảng đá bàn cờ. Tiên nhân từng đánh cờ nơi ấy. Trên đá còn lưu dấu thế cờ."

Theo truyền thuyết.

Cha con Lý Băng khi trị thủy ở Đô Giang Yển đã bắt được một con hắc giao.

Họ phong ấn nó dưới giếng Hàn Đàm trong núi Linh Nham.

Bởi vậy mới có truyền thuyết:

"Hàn Đàm phục long."

Điều kỳ lạ nhất của núi Linh Nham chính là...

Động Hắc Phong.

Người ta kể rằng.

Hang động ấy kéo dài hàng chục dặm.

Thông thẳng tới Miếu Nhị Vương.

Miệng hang chính bị một tấm bia đá mang tên Trấn Giao Bi phong kín suốt hàng nghìn năm.

Bên trong quanh năm gió đen gào thét.

Vì thế mới có tên:

Động Hắc Phong.

Mùa hè năm 2002.

Một trận mưa giông dữ dội xảy ra.

Tấm bia Trấn Giao bất ngờ nứt vỡ.

Có dân trong vùng nhìn thấy...

Một luồng cầu vồng trắng xuyên thẳng lên bầu trời.

Trong hồ sơ trước mắt.

Do tài liệu chỉ cập nhật đến năm 1998.

Nên tấm bia phong ấn lúc ấy vẫn còn nguyên.

Nội dung chủ yếu vẫn là kết quả khảo sát địa chất.

Qua điều tra.

Người ta xác nhận rằng:

Động Hắc Phong quả thật kéo dài hàng chục dặm.

Đúng như truyền thuyết.

Nó nối thẳng với Miếu Nhị Vương.

Trương Tinh Siêu tiếp tục lật sang Tài liệu nền số 004.

Chỉ vừa đọc vài dòng đầu tiên, sắc mặt anh đã trở nên vô cùng nghiêm trọng.

Theo thống kê trong hồ sơ, từ thời cổ đại đến nay, trong chính sử, dã sử và các địa phương chí của Trung Quốc đã ghi nhận 3.567 sự kiện liên quan đến việc "khóa giao long", với hơn 3.000 địa điểm trải khắp lãnh thổ Hoa Hạ.

Do trải qua hàng nghìn năm chiến tranh, thiên tai, biến đổi khí hậu, sự hưng suy của các thành bang và những đợt di cư của các dân tộc, phần lớn địa danh cổ nay đã không còn xác định được.

Tuy nhiên...

Hiện vẫn còn 133 địa điểm có thể khảo chứng.

Từ năm 1950 đến nay, Trung Quốc đã điều tra và xác nhận được 51 hồ sơ liên quan đến những nơi từng được ghi chép là "khóa giao long".

Điều khiến người ta kinh ngạc là...

Kết quả khảo sát tại hiện trường đều phù hợp với các truyền thuyết cổ.

Từ vị trí địa lý, ghi chép dân gian cho đến dấu tích khảo cổ...

Tất cả đều phản ánh rằng những sự kiện ấy không hoàn toàn là hư cấu.

Hiện nay, trong số năm mươi mốt địa điểm đã được xác minh, có một vài nơi vì thông tin bị rò rỉ nên người dân cũng biết đến, chẳng hạn như:

  • Giếng Khóa Rồng ở Bắc Tân Kiều (Bắc Kinh).

  • Vũ Châu (Hà Nam).

  • Đại Lý (Vân Nam).

  • Huyện Y Lan (Hắc Long Giang).

  • Bạch Thành.

  • A Thành.

  • Đại Khánh.

  • Doanh Khẩu.

  • Núi Long Thủ thuộc thành phố Liêu Nguyên (tỉnh Cát Lâm).

  • Đan Đông (Liêu Ninh).

  • Một huyện thuộc Chiết Giang...

Đặc biệt, hồ sơ còn nhắc tới một sự kiện xảy ra tại Chiết Giang.

Nơi ấy vốn là một trong những vùng khởi nguồn của trà Long Tỉnh.

Theo huyện chí địa phương, cái tên "Long Tỉnh" vốn có nghĩa là:

"Giếng khóa giao long."

Vào những năm 1990, một đoàn làm phim của Hồng Kông sang quay phim tài liệu về trà Long Tỉnh.

Trong lúc ghi hình, họ vô tình phát hiện bí mật của chiếc giếng này.

Trước khi rời Chiết Giang...

Toàn bộ băng ghi hình đã bị cơ quan hữu quan tịch thu.

Sau đó...

Sự việc cũng bị phong tỏa hoàn toàn.


Từ Tài liệu nền số 004 cho tới Tài liệu số 052 đều là kết quả khảo sát thực địa về các giếng khóa giao long trên khắp Trung Quốc.

Trong số đó, nổi tiếng nhất là hai địa điểm:

  • Công viên Long Sơn, thành phố Liêu Nguyên.

  • Giếng Khóa Rồng ở Bắc Tân Kiều, Bắc Kinh.

Những năm đầu sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập...

Trong quá trình cải tạo Công viên Đông Sơn (sau đổi tên thành Công viên Long Sơn), công nhân khi sửa chữa một chiếc giếng cổ đã vớt lên được:

  • Những sợi xích sắt khổng lồ.

  • Vô số áo giáp.

  • Cùng rất nhiều binh khí cổ.

Còn sự kiện Giếng Khóa Rồng Bắc Tân Kiều từng gây chấn động cả Bắc Kinh.

Gần như ai cũng từng nghe nói đến.


Đọc tới đây...

Trương Tinh Siêu chậm rãi khép hồ sơ.

Tất cả những manh mối anh vừa đọc dường như nối lại thành một đường thẳng.

Nhưng...

Kết luận cuối cùng lại khiến chính anh cũng cảm thấy khó tin.

Anh lẩm bẩm:

"Thuyền dùng để đi trong sông ngầm... Những sợi xích sắt khổng lồ... Những chiến binh mặc giáp mang vũ khí... Những giếng khóa giao long..."

Một ý nghĩ điên rồ chợt lóe lên.

Lẽ nào...

Dưới những dòng sông ngầm cổ đại từng diễn ra những cuộc chiến?


Đúng lúc ấy...

Ngoài khu chăn nuôi bỗng nổi lên một trận cuồng phong.

Trong tiếng gió rít...

Lờ mờ vang lên những tiếng leng keng rất nhỏ.

Âm thanh ấy giống như tiếng chuông bạc.

Lại giống hệt tiếng chiếc vòng bạc mà góa phụ Cát Tang vẫn luôn đeo trên cổ.

Thoạt nghe rất êm tai.

Nhưng càng lắng nghe...

Càng khiến người ta lạnh sống lưng.

Y Na bỗng tái mét mặt.

Cô run run nói:

— Tiếng này...

— Là của... góa phụ Cát Tang...

Trong lòng Trương Tinh Siêu chợt lạnh toát.

Trong cả khu chăn nuôi...

Chỉ duy nhất góa phụ Cát Tang đeo đồ bạc.

Nhưng điều đó tuyệt đối không thể xảy ra.

Bà ấy...

Đã chết rồi.

Tiếng chuông bạc quỷ dị lượn lờ quanh khu trại.

Lúc gần.

Lúc xa.

Toàn bộ khu chăn nuôi chìm trong bầu không khí chết lặng.

Đến cả tiếng trẻ con khóc cũng biến mất.

Trương Tinh Siêu chau mày.

— Đàn ngao Tây Tạng đâu rồi?

— Sao chúng không sủa?

Anh lập tức cất hồ sơ vào ba lô.

Rút khẩu súng lục.

Lên đạn.

Bên ngoài...

Mưa gió vẫn gào thét.

Tiếng chuông bạc càng lúc càng tiến gần.

Từ phía Lão Âm Khâu lại thấp thoáng vọng tới tiếng khóc của trẻ sơ sinh.

Âm thanh ấy...

Lúc giống tiếng chim.

Lúc lại giống tiếng mèo kêu.

Quỷ dị đến cực điểm.

Trương Tinh Siêu cố trấn an Y Na:

— Góa phụ Cát Tang chết rồi.

— Đứa bé hai đầu dị dạng ấy vừa sinh ra cũng không thể sống lâu.

— Đừng tự dọa mình.

— Em là quân nhân cơ mà, sao gan lại nhỏ thế?

Y Na mặt trắng bệch.

Giọng cô khàn đặc.

— Vừa rồi...

— Em mơ một giấc mơ...

— Trong núi Lỗ Cách có rất nhiều người.

— Mặt họ trắng bệch.

— Ánh mắt đờ đẫn.

— Họ bò ra khỏi những hang động lạnh như băng.

— Khắp nơi trong dãy núi đều có một ký hiệu hình chữ "凶" dạng dấu "ㄨ"...

Y Na còn chưa nói hết.

Đột nhiên...

Ngoài lều vang lên một tiếng thét thảm thiết.

Đó là giọng của dì Tang Mẫu.

Trương Tinh Siêu lập tức giắt súng bên hông rồi lao ra ngoài.

Anh nhìn thấy dì Tang Mẫu đang lảo đảo chạy về phía Lão Âm Khâu.

Bà vừa chạy vừa múa may điên loạn.

Miệng không ngừng gào thét những câu vô nghĩa.

Bà ngã nhào xuống bãi cỏ lầy.

Lại lập tức bò dậy.

Hai tay ôm bụng.

Vừa chạy vừa rú lên như phát điên.

Toàn bộ khu chăn nuôi yên tĩnh đến đáng sợ.

Không một ai bước ra khỏi lều.

Không một tiếng động.

Như thể tất cả mọi người đều đã chết.

Trương Tinh Siêu đang định gọi dì Tang Mẫu quay lại.

Thì phía sau...

Đức Cát Mai Đóa chậm rãi bước ra khỏi lều.

Giọng cô lạnh như băng.

— Đừng gọi bà ấy.

— Bà ấy...

— Đã chết rồi.

Trương Tinh Siêu sững người.

— Cô nói cái gì?

Đức Cát Mai Đóa nhìn chằm chằm về phía bóng dáng đang chạy trong màn mưa.

Giọng cô bình tĩnh đến lạ thường.

— Nếu không tin...

— Anh hãy nhìn cái bóng của bà ấy.

Trương Tinh Siêu nửa tin nửa ngờ.

Anh chăm chú nhìn xuống mặt đất.

Trong màn mưa mờ ảo...

Dì Tang Mẫu vẫn đang điên cuồng chạy về phía Lão Âm Khâu.

Nhưng...

Cái bóng dưới chân bà lại hoàn toàn khác.

Nó không hề cử động theo động tác của bà.

Mà giống như một vũng nước đen đặc.

Quan sát kỹ hơn...

Cái bóng ấy mang hình dáng của một người phụ nữ còng lưng.

Trong vòng tay...

Đang ôm một đứa trẻ có cái đầu khổng lồ.

Một luồng khí lạnh lập tức chạy dọc sống lưng Trương Tinh Siêu.

Đức Cát Mai Đóa khẽ nói:

— Bà ấy không còn là chính mình nữa.

— Bây giờ...

— Bà ấy chính là góa phụ Cát Tang.

Trương Tinh Siêu biến sắc.

— Muốn tìm được hang ổ của Cát Ba Tử...

— Chỉ còn cách đi theo bà ấy.

— Nhưng tuyệt đối...

— Đừng để bà ấy phát hiện.

Anh lập tức hỏi:

— Bà ấy đang đi đến ổ của Cát Ba Tử sao?

Đức Cát Mai Đóa gật đầu.

— Đúng vậy.

— Người Hán các anh có thành ngữ "vì hổ làm trành".

— Bắc Tạng không có hổ.

— Nhưng lại có thứ còn đáng sợ hơn cả hổ sói.

— Đó là xác sống.

Cô chậm rãi giải thích:

— Tối qua Cát Ba Tử đã giết góa phụ Cát Tang.

— Sau khi chết...

— Oán hồn của bà ta sẽ nhập vào cơ thể những người thể chất yếu.

— Rồi dẫn họ đến hang ổ của Cát Ba Tử để chịu chết.

Trương Tinh Siêu chăm chú lắng nghe.

Đức Cát Mai Đóa tiếp tục:

— Nếu người bị Cát Ba Tử giết chết lại bị chúng thực hiện nghi thức "đụng đỉnh", họ sẽ biến thành quái vật giống hệt Cát Ba Tử.

— Còn nếu trúng thi chú...

— Sau khi chết...

— Linh hồn sẽ hóa thành loại ác quỷ gần giống "hổ trành".

— Đêm mưa, Cát Ba Tử không dám rời hang.

— Nhưng loại ác linh này...

— Lại có thể tự do lang thang trong bóng tối.

Trương Tinh Siêu lập tức nói:

— Mau đánh thức trưởng lão!

Đức Cát Mai Đóa lắc đầu.

Những hạt mưa lạnh bám trên hàng mi.

Cô khẽ cắn môi.

— Không được.

— Người đi càng đông...

— Dì Tang Mẫu càng dễ phát hiện.

Đúng lúc ấy...

Y Na thò đầu ra khỏi lều.

Giọng cô vẫn còn run.

— Mai Đóa...

— Hai người đang nói gì vậy?

— Hai người không sợ Cát Ba Tử sao?

Trương Tinh Siêu không kịp giải thích.

Anh chỉ dặn Đức Cát Mai Đóa ở lại chăm sóc Y Na.

Còn mình...

Lặng lẽ bám theo dì Tang Mẫu.


Y Na và Đức Cát Mai Đóa trở lại trong lều.

Hai người quấn chăn ngồi đối diện nhau.

Y Na nhìn cô thật lâu rồi đột nhiên hỏi:

— Một cô gái trẻ như cô...

— Lại có thể một mình lang bạt trên cao nguyên lâu như vậy.

— Rốt cuộc cô là ai?

— Lần đầu gặp cô ở huyện Đức Cách...

— Tôi đã thấy rất quen.

— Chúng ta chắc chắn từng gặp nhau.

Đức Cát Mai Đóa khẽ mỉm cười.

— Y Na...

— Em thật sự không nhận ra chị sao?

Nói xong...

Cô cởi áo ngoài.

Quay lưng về phía Y Na.

Trên eo trái...

Có một hình xăm hoa tuyết liên vô cùng tinh xảo.

Y Na bỗng sững sờ.

Đôi mắt đỏ hoe.

Nước mắt nhanh chóng dâng đầy.

Một lúc rất lâu sau...

Cô mới nghẹn ngào thốt lên:

— Chị...

— Chị Liên...

Đức Cát Mai Đóa mỉm cười.

Tên thật của cô là Bạch Lộ.

Người Trùng Khánh.

Hai mươi tám tuổi.

Mật danh:

Băng Liên.

Hai mươi năm trước...

Cô và Y Na từng cùng huấn luyện trong doanh trại quân đội A001.

Chuyên ngành của cả hai đều là:

Ký hiệu học và giải mã.

Suốt mười năm sống cùng nhau...

Bạch Lộ luôn chăm sóc Y Na như em gái ruột.

Đến năm Y Na mười sáu tuổi...

Bạch Lộ đột nhiên được điều đi nơi khác.

Kể từ đó...

Hoàn toàn bặt vô âm tín.

Bạch Lộ nhẹ giọng kể:

— Sau khi rời doanh trại...

— Theo lệnh cấp trên...

— Chị được cử đến Tây Tạng học tiếng Tạng và văn hóa bản địa.

— Từ ngày đó...

— Tên tuổi.

— Dân tộc.

— Quê quán.

— Thậm chí cả tuổi tác...

— Tất cả đều được thay bằng thân phận ngụy trang.

Hai người hàn huyên rất lâu.

Không biết đã qua bao lâu...

Bên ngoài bỗng vang lên tiếng bước chân.

Trương Tinh Siêu toàn thân ướt sũng bước vào lều.

Vừa vào cửa anh đã cười khổ:

— Hóa ra cái hang xác chết chỉ cách khu chăn nuôi không xa.

— Đúng là ngay dưới chân đèn mà không nhìn thấy.

— Lạnh chết tôi rồi.

— Hai người thật nhẫn tâm.

— Cũng chẳng nghĩ nấu cho tôi bát canh nóng.

Đức Cát Mai Đóa lập tức đứng dậy.

Cô nhanh chóng mang đến một bát trà bơ nóng.

Lại lấy thêm một bình rượu lúa mạch Thanh Khỏa và một gói thịt bò Yak khô.

Y Na nhân cơ hội kể toàn bộ thân phận và nhiệm vụ của Đức Cát Mai Đóa cho Trương Tinh Siêu nghe.

Ba người bàn bạc suốt đêm.

Lên kế hoạch tiêu diệt Cát Ba Tử.


Đến tận giữa trưa hôm sau...

Mưa mới hoàn toàn tạnh.

Đức Cát Mai Đóa đề nghị Đại Ba Tang triệu tập toàn bộ mục dân.

Khi nghe nói hang ổ của Cát Ba Tử chỉ cách Lão Âm Khâu ba dặm, mà cách khu chăn nuôi chưa đầy năm dặm...

Ai nấy đều sợ tái mặt.

Nơi ấy cỏ thưa, toàn đồi hoang.

Ngày thường vốn chẳng ai chăn thả gia súc ở đó.

Trước kia...

Mỗi khi nhắc tới Cát Ba Tử...

Đám đàn ông đều hùng hổ đòi xông lên giết sạch xác sống.

Nhưng hôm nay...

Biết chúng ở ngay gần mình...

Lại còn phải trực tiếp đối mặt.

Không một ai còn giữ được bình tĩnh.

Sau khi bàn bạc...

Mọi người quyết định:

Trước tiên giết bò tế thần núi tuyết.

Ăn uống no say.

Đợi có đủ can đảm rồi mới đi tiêu diệt Cát Ba Tử.

Lúc này...

Trong mắt tất cả mục dân...

Trương Tinh Siêu đã trở thành một vị dũng sĩ thực thụ.

Đến gần hoàng hôn, các mục dân lại tụ tập thành từng nhóm, cầm theo đủ loại dao săn, giáo dài và dụng cụ săn bắn.

Đúng lúc ấy...

Ba chiếc xe Jeep Bắc Kinh màu xanh quân đội xóc nảy chạy vào khu chăn nuôi.

Người xuống xe chính là Mạc Vân Sơn, Tiêu Nhất Phi cùng những người khác.

Trong đoàn có:

  • Mạc Vân Sơn.

  • Tiêu Nhất Phi.

  • Lưu Trọng Dương.

  • A Mộc Lăng Phong.

  • Vu Tường.

  • Vu Tranh.

Ngoài ra còn có hai người mới được điều tới từ Quân khu Tây Tạng trước khi rời Lhasa:

Tác BằngLữ Cập Bình.

Tác Bằng mang quân hàm Thiếu tá.

Năm 1998, anh từng giành chức vô địch Hội thao Trinh sát Quốc tế.

Lữ Cập Bình là Trung tá.

Anh là học trò xuất sắc nhất của "Thương Thánh" Trương Đào Phương, tay súng bắn tỉa huyền thoại của quân đội Trung Quốc.

Khẩu súng bắn tỉa kiểu Liên Xô trong tay anh có thể tiêu diệt mục tiêu cách hàng nghìn mét.

Trong phạm vi ba dặm, anh hoàn toàn có thể một mình khống chế cả một đại đội đối phương.

Kẻ địch gần như không thể tiếp cận.

Trương Đào Phương từng được quân đội phương Tây gọi bằng những biệt danh như:

  • Hồng Ma Vương

  • Thần Chết Đỏ

Trong chiến tranh Triều Tiên, chỉ với một khẩu súng trường Mauser thông thường, ông bắn 462 phát, tiêu diệt 459 mục tiêu.

Ba viên còn lại không trúng đích chỉ vì đó là... đạn lép.

Sự xuất hiện của ông từng khiến quân Mỹ khiếp sợ.


Đại Ba Tang ngẩn người.

Ông nhìn đám người mới tới rồi hỏi bằng tiếng Tạng:

— Các anh là ai?

Trương Tinh Siêu cười đáp:

— Đây đều là thành viên của đoàn khảo sát chúng tôi.

— Có nhà khoa học.

— Có cả phóng viên.

Đại Ba Tang lúc này không còn tâm trí quan tâm.

Trời đã sắp tối.

Muốn đối phó với Cát Ba Tử thì nhất định phải hành động trước khi màn đêm buông xuống.

Trương Tinh Siêu lập tức ra lệnh:

— Mạc Vân Sơn!

— Anh chỉ huy mọi người dựng trại tại chỗ.

Sau đó anh quay sang Lưu Trọng Dương.

— Anh đi với tôi.

— Chúng ta hỗ trợ bà con giải quyết ổ Cát Ba Tử trước.

Lưu Trọng Dương gật đầu.


Hang ổ của Cát Ba Tử nằm phía sau một gò cỏ thấp.

Miệng hang bị một khối đá khổng lồ che khuất.

Bề mặt tảng đá phủ đầy rêu xanh.

Từ xa nhìn lại...

Nó hoàn toàn hòa lẫn với sườn núi.

Nếu không đến sát nơi...

Không ai nghĩ đó là cửa hang.

Những mục dân vừa nhìn thấy cửa hang đã lập tức im bặt.

Rượu lấy can đảm vừa uống ban nãy dường như tan biến sạch.

Không ai còn dám lớn tiếng.


Lưu Trọng Dương tiến lên kiểm tra.

Anh ghé sát cửa hang.

Lắng nghe hướng gió một lúc.

Rồi mỉm cười.

— Đây là hang chết.

— Chỉ có một cửa ra vào.

— Không có đối lưu không khí.

— Chiều sâu nhiều nhất khoảng năm mươi mét.

Trương Tinh Siêu hỏi:

— Có cần đưa người vào không?

Lưu Trọng Dương lắc đầu.

— Không cần.

— Chỉ cần đặt thuốc nổ làm sập cửa hang.

— Sóng xung kích sẽ phá hỏng toàn bộ kết cấu bên trong.

— Khi ấy...

— Cả hang sẽ sụp.

— Dù có thứ gì bên trong cũng không thể thoát ra.

Nói xong...

Anh mang thuốc nổ nhựa điều khiển từ xa tiến vào trong.

Một lát sau...

Lưu Trọng Dương bỗng chạy vội ra ngoài.

Sắc mặt trắng bệch.

Ánh mắt đầy vẻ kinh hãi.

Anh hít sâu mấy hơi mới bình tĩnh lại.

Sau đó quát lớn:

— Tất cả lùi ra!

Mọi người lập tức rút lui.

Lưu Trọng Dương nhấn nút kích nổ.

ẦM!!

Tiếng nổ vang trời.

Đất đá bắn tung khắp nơi.

Miệng hang trong nháy mắt sụp xuống.

Toàn bộ lối vào bị chôn vùi.


Nhìn thấy cửa hang đã biến mất.

Các mục dân lập tức reo hò.

Ai nấy đều cho rằng mối họa đã được giải quyết.

Mọi người trở về khu chăn nuôi.

Lại giết bò tế thần.

Đốt lửa.

Chuẩn bị tiệc rượu.


Thế nhưng...

Lưu Trọng Dương lại chẳng hề vui vẻ.

Anh ngồi một mình.

Lẳng lặng uống rượu.

Sắc mặt càng lúc càng khó coi.

Trương Tinh Siêu nhận ra điều bất thường.

Anh kéo Lưu Trọng Dương sang một bên.

Khẽ hỏi:

— Có chuyện gì?

Lưu Trọng Dương nhíu chặt mày.

Im lặng rất lâu mới đáp:

— Trong hang...

— Có một mùi rất kỳ lạ.

— Không hẳn là mùi hôi.

— Giống như...

Anh suy nghĩ hồi lâu.

Cuối cùng mới tìm được cách diễn tả.

— Giống mùi trong quan tài đã chôn hàng trăm năm.

Anh chậm rãi giải thích:

— Quê tôi ngày trước xây nhà thường đào phải mộ cổ.

— Khi xác người phân hủy quá lâu...

— Mùi tử khí sẽ thay đổi.

— Nếu xác bị nhốt trong quan tài kín suốt nhiều năm...

— Nó sẽ không còn là mùi xác thối nữa.

— Mà biến thành một thứ mùi rất kỳ quái.

— Không hôi.

— Nhưng ngửi vào là biết có gì đó cực kỳ bất thường.

Trương Tinh Siêu chăm chú lắng nghe.

Lưu Trọng Dương tiếp tục:

— Đội trưởng...

— Tôi không phải sợ.

— Tôi chỉ thấy...

— Có gì đó không đúng.

— Trên suốt đường tới Bắc Tạng...

— Tôi luôn ngửi thấy thứ mùi này.

— Nó như ở rất gần chúng ta.

— Lúc đầu tôi không để ý.

— Nhưng vừa bước vào cái hang kia...

— Tôi mới phát hiện...

— Mùi trong hang...

— Chính là thứ mùi ấy.

Hai người nhìn nhau.

Không ai nói thêm lời nào.

Trong lòng cả hai đều dâng lên một linh cảm chẳng lành.

Dường như...

Việc phá hủy hang ổ của Cát Ba Tử...

Chỉ mới là khởi đầu.

 

Truyện liên quan