Chương 7: Ngoại truyện 7 Hệ thống thực hành: con đường dẫn tới “Đạo”

1.** Nói công (tu luyện phương thuật):**

*** Nội đan thuật:** Từ thời Tống Nguyên trở đi trở thành chủ lưu tu luyện pháp. Lấy nhân thể tự thân làm “lô đỉnh”, lấy tinh, khí, thần làm “dược vật”, thông qua ý niệm dẫn đường cùng hô hấp phương pháp (Luyện Tinh Hóa Khí, Luyện Khí Hóa Thần, Luyện Thần Hoàn Hư), ở trong cơ thể ngưng kết “Kim Đan”, để cầu trường sinh bất tử, siêu phàm nhập thánh. Lý luận này thâm ảo, thực tiễn hệ thống nghiêm mật.

*** Dẫn đường phun nạp:** Thông qua vận động tứ chi (dẫn đường) phối hợp hô hấp điều tiết (phun nạp) để khơi thông kinh lạc, điều hòa khí huyết, cường thân kiện thể, trừ bệnh kéo dài tuổi thọ. Như Ngũ Cầm Hí, Bát Đoạn Cẩm, Thái Cực quyền (có nền tảng Đạo giáo thâm hậu) v.v.

*** Tồn tư thủ nhất:** Tập trung ý niệm, tưởng tượng thần linh trong cơ thể (như ngũ tạng thần), nhật nguyệt sao trời hoặc cảnh tượng nào đó (như đan điền), hoặc chuyên chú vào một cảnh (thủ nhất), để đạt tới mục đích thanh lọc tâm linh, ngưng tụ tinh thần, câu thông với thần hoặc kích phát nội tại năng lượng. Thượng Thanh phái đặc biệt coi trọng.

*** Phục thực tích cốc:** Phục thực bao gồm dùng cỏ cây dược (như linh chi, hoàng tinh) cùng khoáng vật dược (nguyên liệu ngoại đan, nhưng cần cẩn thận). Tích cốc chỉ trong một khoảng thời gian không ăn ngũ cốc, thay thế bằng phục thực, uống nước hoặc chút ít dược nhị, nhằm thanh tịnh thân thể, loại trừ trọc khí.

*** Ngoại đan thuật (Hoàng Bạch thuật):** Là phương thuật quan trọng thời kỳ đầu, thông qua lò lửa thiêu luyện khoáng vật (như chì, thủy ngân, lưu sa), hy vọng luyện thành “Kim Đan” hoặc “Tiên dược” có thể khiến người trường sinh bất lão hoặc biến cát thành vàng. Tuy trên thực tiễn vì vấn đề độc tính mà suy sụp, nhưng quá trình hóa học thực nghiệm đã tích lũy lượng lớn tri thức hóa học nguyên thủy, đồng thời cung cấp cơ sở thuật ngữ và ẩn dụ quan trọng cho lý luận nội đan. Hoàng Bạch thuật thì trọng điểm là luyện kim thuật.

2.** Đạo thuật (pháp thuật khoa nghi):**

*** Lập đàn cầu khấn khoa nghi:** Gọi chung các hoạt động pháp sự của Đạo giáo. “Trai” chỉ thanh tịnh thể xác và tinh thần, thường tiến hành trước pháp sự; “Tiếu” chỉ thiết đàn hiến tế thần linh. Khoa nghi là bộ nghi thức quy phạm hoàn chỉnh, bao gồm tụng kinh, tuần, thượng chương, tồn thần, bộ cương đạp đẩu, bấm tay niệm thần chú, dâng hương hóa phù, tấu nhạc v.v. Mục đích là cầu phúc trừ tai, siêu độ vong linh, câu thông thần minh, sám hối tội lỗi, điều hòa âm dương v.v. Đây là hình thức chủ yếu để Đạo giáo ảnh hưởng xã hội, phục vụ tín chúng.

*** Bùa chú chú thuật:** Pháp thuật mang đặc sắc nhất của Đạo giáo.

*** Phù:** Ký hiệu cấu thành từ văn tự hoặc đồ hình thần bí, được cho là có thần lực, dùng để triệu thần tróc quỷ, trừ tà chữa bệnh, hộ thân bảo mệnh. Vẽ bùa cần nghi thức và tồn tư riêng.

*** Lục:** Ghi chép tên huý, chức tư của thiên thần cùng công văn phù chú tương ứng, đạo sĩ thụ lục đại biểu đạt được giai vị và pháp lực tương ứng.

*** Chú (chúc):** Ngôn ngữ có âm vận và lực lượng thần bí riêng, dùng để khấn thỉnh, mệnh lệnh hoặc xua đuổi. Thường phối hợp với phù, quyết sử dụng.

*** Bói toán đoán trước:** Vận dụng bát quái, lục hào, kỳ môn độn giáp, Thái Ất thần số, phong thủy (kham dư) v.v. để đoán trước cát hung, lựa chọn thời cơ, thăm dò hoàn cảnh (dương trạch, âm trạch). Thể hiện nhận thức của Đạo giáo về quy luật vũ trụ và cảm ứng thiên nhân.

3.** Giới luật và luân lý:**

* Đạo giáo có giới luật nghiêm khắc quy phạm hành vi của đạo sĩ và tín đồ. Giới luật chủng loại phồn đa, từ năm giới cơ bản (sát, trộm, dâm, vọng, tửu) đến nhiều đạt mấy trăm giới (như 《Lão Quân Thuyết Nhất Bách Bát Thập Giới》), bao gồm các mặt như cá nhân tu hành, đối nhân xử thế, nghĩa vụ xã hội v.v.

* Luân lý trung tâm nhấn mạnh trung hiếu thành tín, nhân từ tiết kiệm, tế thế lợi nhân, tích công lũy đức. Đạo giáo cho rằng hành thiện tích đức không chỉ là yêu cầu đạo đức, mà còn là điều kiện tất yếu để thành tiên (“Dục cầu thiên tiên giả, đương lập nhất thiên tam bách thiện”). Khuyến thiện thư là vật dẫn quan trọng cho giáo hóa luân lý của Đạo giáo.

## Thần tiên phả hệ: Siêu việt tượng trưng

Hệ thống thần linh Đạo giáo cực kỳ bề bộn, dung hợp tín ngưỡng nguyên thủy, thần thoại truyền thuyết, nhân vật lịch sử, ảnh hưởng Phật giáo v.v.

*** Tối cao thần:** “Tam Thanh” là thần linh tối cao của Đạo giáo, đại biểu cho hóa thân hoặc các mặt khác nhau của “Đạo”:

* Ngọc Thanh Nguyên Thủy Thiên Tôn (cư Thanh Vi Thiên Ngọc Thanh Cảnh, tượng trưng vũ trụ mới bắt đầu)

* Thượng Thanh Linh Bảo Thiên Tôn (cư Vũ Dư Thiên Thượng Thanh Cảnh, tượng trưng Đạo diễn biến và truyền kinh)

* Thái Thanh Đạo Đức Thiên Tôn (tức Thái Thượng Lão Quân, cư Đại Xích Thiên Thái Thanh Cảnh, tượng trưng Đạo giáo hóa)

*** Tứ Ngự / Lục Ngự:** Tôn thần phụ tá Tam Thanh, chúa tể thiên địa vạn vật. Thông thường chỉ:

* Ngọc Hoàng Đại Đế (tổng chấp Thiên Đạo, tương tự đế vương nhân gian)

* Tử Vi Bắc Cực Đại Đế (hiệp trợ Ngọc Đế chấp chưởng thiên kinh địa vĩ, nhật nguyệt tinh thần, bốn mùa khí hậu)

* Câu Trần Thượng Cung Thiên Hoàng Đại Đế (hiệp trợ Ngọc Đế chấp chưởng nam bắc cực cùng thiên địa nhân tam tài, binh qua)

* Hậu Thổ Hoàng Địa Kỳ (chấp chưởng âm dương sinh dục, đại địa sơn xuyên, nữ tính thần)

(Đôi khi thêm Nam Cực Trường Sinh Đại Đế, Đông Cực Thanh Hoa Đại Đế / Thái Ất Cứu Khổ Thiên Tôn, hợp xưng Lục Ngự)

*** Tôn thần quan trọng:** Như Tây Vương Mẫu (đứng đầu nữ tiên), Đông Vương Công (đứng đầu nam tiên), Tam Quan Đại Đế (Thiên Quan ban phúc, Địa Quan xá tội, Thủy Quan giải ách), Chân Võ Đại Đế (đãng ma), Văn Xương Đế Quân (tư lộc), Thái Ất Cứu Khổ Thiên Tôn (cứu độ u minh), Đẩu Mẫu Nguyên Quân (mẹ của các sao), Thần Tài, Phúc Lộc Thọ tam tinh v.v.

*** Tinh tú, sơn xuyên, địa phương thần linh:** Như Ngũ Nhạc Đại Đế, Tứ Hải Long Vương, Thành Hoàng, Thổ Địa, Táo Thần, Môn Thần v.v.

*** Tiên chân:** Chỉ người tu luyện đắc đạo, trường sinh bất tử, như Bát Tiên (Lữ Động Tân, Thiết Quải Lý v.v.), Trương Thiên Sư, Toàn Chân tổ sư, Nam Ngũ Tổ, Bắc Thất Chân v.v. Họ là mục tiêu và tấm gương mà người tu đạo theo đuổi.

*** Hệ thống quan liêu hóa khổng lồ:** Thần giới Đạo giáo thường được miêu tả thành một hệ thống quan liêu khổng lồ với cấp bậc nghiêm ngặt, chức tư rõ ràng, phản ánh ảnh hưởng của kết cấu xã hội hiện thực.

## Năm, kinh điển văn hiến: Trí tuệ bảo khố

Điển tịch Đạo giáo mênh mông như biển, gọi chung 《Đạo Tạng》. Phân loại chủ yếu có:

*** Tam Động:** Giàn giáo trung tâm.

*** Động Chân Bộ:** Lấy Thượng Thanh kinh làm chủ, như 《Thượng Thanh Đại Động Chân Kinh》, 《Hoàng Đình Kinh》, trọng tồn tư luyện thần.

*** Động Huyền Bộ:** Lấy Linh Bảo kinh làm chủ, như 《Độ Nhân Kinh》, 《Thái Thượng Động Huyền Linh Bảo Trí Tuệ Định Chí Thông Vi Kinh》, trọng lập đàn cầu khấn khoa nghi, tế độ chúng sinh.

*** Động Thần Bộ:** Lấy Tam Hoàng kinh làm chủ (một phần đã thất truyền), trọng bùa chú cấm chú, triệu thần tróc quỷ.

*** Tứ Phụ:** Bổ sung cho Tam Động.

*** Thái Huyền Bộ:** Phụ Động Chân, như 《Đạo Đức Kinh》 cùng chú giải quan trọng.

*** Thái Bình Bộ:** Phụ Động Huyền, như 《Thái Bình Kinh》.

*** Thái Thanh Bộ:** Phụ Động Thần, chủ yếu là kinh điển Kim Đan thuật (ngoại đan).

*** Chính Nhất Bộ:** Thông quán Tam Động, chủ yếu là kinh điển, giới luật, nghi phạm của Thiên Sư Đạo thời kỳ đầu v.v.

*** Kinh điển quan trọng:**

*《Đạo Đức Kinh》(Lão Tử): Kinh điển căn bản nhất của Đạo giáo, nền tảng triết học.

*《Nam Hoa Chân Kinh》(Trang Tử): Phong phú phát triển tư tưởng Đạo gia, đặc biệt coi trọng tâm tính tiêu dao.

*《Chu Dịch Tham Đồng Khế》(Ngụy Bá Dương): Được tôn là “Vạn cổ đan kinh vương”, dùng Dịch lý trình bày pháp nội ngoại đan.

*《Hoàng Đình Kinh》: Kinh điển quan trọng của Thượng Thanh phái, tường thuật thân thần trong nhân thể và pháp tồn tư nội luyện.

*《Âm Phù Kinh》: Nhỏ gọn sắc bén, trình bày thiên nhân tương hợp, cơ yếu tu luyện.

*《Bão Phác Tử》(Cát Hồng): Hệ thống tổng kết lý luận thần tiên phương thuật thời kỳ đầu.

*《Vân Cấp Thất Thiêm》(Trương Quân Phòng): Sách tra cứu Đạo giáo quan trọng thời Tống, nội dung phong phú.

*《Thái Thượng Cảm Ứng Thiên》: Một trong những khuyến thiện thư lưu truyền rộng rãi nhất.

## Sáu, văn hóa ảnh hưởng: Thấm vào gien Hoa Hạ

Ảnh hưởng của Đạo giáo đối với văn hóa Trung Hoa toàn diện và sâu sắc:

*** Triết học tư tưởng:** Gia tăng các phạm trù “Đạo”, “Khí”, “Âm dương”, “Tự nhiên”, “Vô vi” v.v., cùng Nho gia, Phật giáo cộng đồng cấu thành ba trụ cột tư tưởng truyền thống Trung Quốc.

*** Văn học nghệ thuật:**

*** Văn học:** Thần tiên truyền thuyết, chí quái tiểu thuyết (như 《Sưu Thần Ký》, 《Liêu Trai Chí Dị》), thơ du tiên, Đạo giáo từ (như ý tưởng Đạo giáo trong tác phẩm Lý Bạch, Tô Thức) chịu ảnh hưởng sâu sắc của Đạo giáo. Thần ma tiểu thuyết 《Tây Du Ký》, 《Phong Thần Diễn Nghĩa》 tràn ngập nguyên tố thần tiên Đạo giáo.

*** Nghệ thuật:** Thần tiên Đạo giáo, động thiên phúc địa trở thành đề tài quan trọng của hội họa (sơn thủy họa, đạo thích họa), điêu khắc, kiến trúc (bố cục cung quán, khung trang trí, bích họa). Việc Đạo giáo theo đuổi tự nhiên, linh hoạt kỳ ảo, siêu việt đã ảnh hưởng sâu sắc đến tinh thần nghệ thuật Trung Quốc.

*** Âm nhạc:** Âm nhạc lập đàn cầu khấn của Đạo giáo là bộ phận quan trọng cấu thành âm nhạc truyền thống Trung Quốc, làn điệu, nhạc cụ, xướng tụng đều có đặc sắc riêng.

*** Khoa học kỹ thuật:**

*** Hóa học:** Ngoại đan thuật là tiền thân quan trọng của hóa học cận đại, có nhiều phát hiện thực tiễn trong tinh luyện, nhận thức khoáng vật, tổng hợp dược vật (như phát minh thuốc súng).

*** Y dược học:** Tư tưởng “Trọng sinh” của Đạo giáo thúc đẩy to lớn sự phát triển của trung y dược. Đạo sĩ kiêm thầy thuốc rất đông (như Cát Hồng, Tôn Tư Mạc), có cống hiến lớn trong dược vật học ( 《Bản Thảo》 ), dưỡng sinh học, châm cứu, dẫn đường, khí công liệu pháp v.v.

*** Thiên văn lịch pháp:** Vũ trụ quan và thuật chiêm tinh của Đạo giáo có ảnh hưởng đến quan trắc thiên văn cổ đại và chế định lịch pháp.

*** Dân tục sinh hoạt:** Tín ngưỡng thần linh Đạo giáo (Táo Thần, Thần Tài, Thành Hoàng, Thổ Địa, Quan Đế), tuế thời tiết lệnh (Tết Nguyên Đán, Nguyên Tiêu, Trung Nguyên, Hạ Nguyên), pháp sự lập đàn cầu khấn (siêu độ, cầu phúc), phong thủy kham dư, đoán mệnh bói toán, trừ tà đuổi quỷ v.v. đã thật sâu dung nhập vào sinh hoạt hằng ngày của dân gian, trở thành lớp nền quan trọng của văn hóa dân tục Trung Hoa.

*** Võ thuật dưỡng sinh:** Cơ sở lý luận của các môn nội gia quyền thuật như Thái Cực quyền, Hình Ý quyền, Bát Quái chưởng gắn bó mật thiết với nội đan, dẫn đường, phun nạp, âm dương học thuyết của Đạo giáo. Lý niệm dưỡng sinh của Đạo giáo (như ẩm thực có tiết độ, sinh hoạt thường ngày có quy luật, điềm đạm hư vô) ảnh hưởng sâu sắc đến quan niệm sức khỏe của người Trung Quốc.

Truyện liên quan